-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4257:1986Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử chịu tác động của các yếu tố ngoài. Thử chịu tác động của bụi có nồng độ cao Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Test methods for influence of concentrated dust |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4256:1986Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử chịu tác động của các yếu tố ngoài. Quy định chung Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9539:2013Giầy dép. Phương pháp thử mũ giầy và lót mũ giầy. Độ bền uốn. Footwear. Test methods for uppers and lining. Flex resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6627-18-31:2014Máy điện quay - Phần 18-31: Đánh giá chức năng của hệ thống cách điện - Quy trình thử nghiệm dây quấn định hình - Đánh giá về nhiệt và phân loại các hệ thống cách điện sử dụng trong máy điện quay Rotating electrical machines - Part 18-31: Functional evaluation of insulation systems - Test procedures for form-wound windings - Thermal evaluation and classification of insulation systems used in rotating machines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5028:1989Sản phẩm kỹ thuật điện tử. Ghi nhãn Electronic equipments. Marking |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3649:1981Giấy và cactông. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử Paper and board. Method of sampling and preparation of samples for testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||