-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5116:1990Kiểm tra không phá hủy. Thép tấm. Phương pháp kiểm tra tính liên tục Non-destructive testing. Plate steel. Ultrasonic method for testing continuity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14445:2025Tay máy rô bốt công nghiệp – Cầm nắm đối tượng bằng bàn tay kẹp – Từ vựng và trình bày các đặc tính Manipulating industrial robots – Object handling with grasp – type grippers – Vocabulary and presentation of characteristics |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3857:1983Ferocrom. Phương pháp xác định hàm lượng silic Ferrochrome - Methods for the determination of silicon content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5114:1990Kiểm tra không phá hủy. Kiểm tra siêu âm. Mẫu chuẩn số 1 Non-destructive testing. Ultrasonic test. Calibration block No-1 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5115:1990Kiểm tra không phá hủy. Kiểm tra siêu âm. Mẫu chuẩn số 2 Non-destructive testing. Ultrasonic test. Calibration block No-2 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1601:1974Quần áo lao động phổ thông dùng cho nữ công nhân Woman's protective clothes |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5422:1991Hệ thống tài liệu thiết kế. Ký hiệu đường ống System of design documents. Symbols of pipelines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3579:1981Kính bảo hộ lao động. Mắt kính không màu Eye protectors. Colourless lens |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 514,000 đ | ||||