-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 2794:1978Calip hàm tấm gắn hợp kim cứng cho kích thước từ 10,5 đến 100mm. Kết cấu và kích thước Sheet external gauges with plates of cemented carbide from 10.5 to 100mm nominal diameter. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 2755:1978Calip nút qua có đầu đo đường kính từ 0,3 đến nhỏ hơn 1mm. Kết cấu và kích thước Go plug-gauges with inserts of diameters from 0.30 up to 1mm (never use 1mm). Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 3265:1979Calip nút ren có profil ren hoàn toàn đường kính từ 105 đến 300 mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Thread plug gauges with full thread profiles of diameters from 105 to 300 mm. Construction and basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 2770:1978Calip nút dập qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 100mm. Kết cấu và kích thước Punched cylindrical go plug gauges. Gauging members with above 50 to 100mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 3285:1979Calip ren tựa chịu lực. Dung sai Gauges for strengthened buttress threads. Tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 300,000 đ |