-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 2768:1978Calip nút qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 100mm. Kết cấu và kích thước Cylindrical go plug gauges. Gauging members with above 50 to 100mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 3273:1979Calip ren tựa. Kích thước chế tạo Buttress thread gauges. Manufacturing dimensions |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 4103:1985Thước vặn đo ngoài - Đầu thước vặn - Kích thước cơ bản Outside micrometers - Micrometer heads - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 3264:1979Calip nút ren có profil cắt ngắn đường kính từ 52 đến 100 mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Thread plug gauges with incomplete thread profiles of diameters from 52 to 100 mm. Construction and basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 464,000 đ |