-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3243:1979Hom chè giống PH1 PH1 tea cuttings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2174:1987Thiếc. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng nhôm Tin - Method for the determination of aluminium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3262:1979Calip nút ren đầu đo hai phía đường kính từ 2 đến 50mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Double-end thread plug gauges of diameters from 2 to 50 mm. Construction and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3240:1979Hạt giống rau cải Radish Chinese cabbage and Chinese mustard seeds |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3263:1979Calip nút ren có profil ren hoàn toàn đường kính từ 52 đến 100 mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Thread plug gauges with full thread profiles of diameters from 52 to 100 mm. Construction and basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||