-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11864:2017Phương pháp định lượng trong cải tiến quá trình – Six sigma – Năng lực của nhân sự chủ chốt và tổ chức khi triển khai six sigma và lean Quantitative methods in process improvement - Six Sigma - Competencies for key personnel and their organizations in relation to Six Sigma and Lean implementation |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3241:1979Hạt giống dưa chuột Cucumber seeds |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8163:2009Thép cốt bê tông - Mối nối bằng ống ren Steel for the reinforcement of concrete - Threaded coupler splice |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6488:1999Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 8 Water quality. Vocabulary. Part 8 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7144-4:2007Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 4: Điều chỉnh vận tốc Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 4: Speed governing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5460:1991Chất tẩy rửa tổng hợp. Phương pháp xác định độ xốp riêng Synthetic detergents. Determination of specific porosity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5706:1993Cách ghi dung sai kích thước dài và kích thước góc Technical drawings. Tolerancing of linear and angular dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14135-5:2024Cốt liệu dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 5: Xác định thành phần hạt bằng phương pháp sàng khô Aggregates for Highway Construction – Test Methods – Part 5: Determination of the Particle Size Distribution by Dry Sieving |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11423:2016Tinh dầu bưởi (Citrus x Paradisi Macfad.), thu được bằng phương pháp ép Oil of grapefruit (Citrus x paradisi Macfad.), obtained by expression |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4861:1989Cao su thiên nhiên thô. Lấy mẫu Raw natural rubber. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4099:1985Thước đo chiều sâu có mỏ. Kích thước cơ bản Vernier depth gauges with saws. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 3227:1979Giấy. Phương pháp xác định độ thấm khô Paper. Determination of permeability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 3058:1979Mũi khoét nguyên và mũi khoét răng chắp bằng thép gió. Yêu cầu kỹ thuật Solid counterbores and high speed steel inserted blade counterbores. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 6398-3:1998Đại lượng và đơn vị. Phần 3: Cơ học Quantities and units. Part 3: Mechanics |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 6848:2007Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi - Phương pháp định lượng Coliform. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of coliforms - Colony-count technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 8606-8:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 8: Áp kế. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel system components – Part 8: Pressure ind |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 7149:2007Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Buret Laboratory glassware. Burettes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 8857:2011Lớp kết cấu áo đường ô tô bằng cấp phối thiên nhiên - Vật liệu, thi công và nghiệm thu Natural Aggregate for Road Pavement Layers. Specification for Material, Construction and Acceptance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 13146:2020Tinh dầu tràm, loại terpinen-4-ol (tinh dầu tràm trà) Essential oil of Melaleuca, terpinen-4-ol-type (Tea Tree oil) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 3240:1979Hạt giống rau cải Radish Chinese cabbage and Chinese mustard seeds |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,744,000 đ | ||||