-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4882:2001Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung về định lượng Coliform. Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất Microbiology. General guidance for the enumeration of coliforms. Most probable number technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 3678:1981Nguồn bức xạ quang dùng điện. Thuật ngữ và định nghĩa Electrical sources of optical radiation. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6848:2001Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung về định lượng Coliforms. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Microbiology. General guidance for the enumeration of coliforms. Colony count technique |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 2329:1978Vật liệu cách điện rắn. Phương pháp thử. Điều kiện tiêu chuẩn của môi trường xung quanh và việc chuẩn bị mẫu Solid electrical insulating materials. Test methods. Standard conditions of surrounding media mediums and preparation of test samples |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 4991:1989Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung về phương pháp đếm clostridium perfringens. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Microbiology. General guidance for enumeration of Clostridium perfringens. Colony count technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 4993:1989Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung đếm nấm men và nấm mốc. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 25oC Microbiology. General guidance for enumeration of yeasts and moulds. Colony count technique at 25oC |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 3233:1979Vật liệu cách điện rắn. Phương pháp xác định độ thấm điện môi và tang của góc tổn hao điện môi Solid insulating materials. Determination of dielectric permitivity and dissipation factor |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 3234:1979Vật liệu cách điện rắn. Phương pháp xác định điện trở bằng điện áp một chiều Solid insulating materials. Determination of electric resistances at D.C voltage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 650,000 đ |