• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8129:2019

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phương pháp lấy mẫu bề mặt

Microbiology of the food chain – Horizontal methods for surface sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6583:1999

Dụng cụ nội trợ thông dụng bằng nhôm lá. Yêu cầu kỹ thuật chung

Sheet aluminium cooking utensils. General technical requirement

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6568:1999

Phương tiện giao thông đường bộ. Động cơ cháy do nén và ô tô lắp động cơ cháy do nén. Phương pháp đo các chất gây ô nhiễm có thể nhìn thấy và công suất động cơ trong thử công nhận kiểu

Road vehicles. Compression ignition engines and automobiles equipped with a compression ignition engines. Measurement method of visible pollutants and engine power in type approval test

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 6514-2:1999

Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 2: Hợp chất polyvinyl clorua (PVC)

Plastics materials for food contact use. Part 2: Poly (vinyl cloride) (PVC) compound

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3228:1979

Giấy. Phương pháp xác định độ chịu thủng

Paper. Determination of puncture resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ