-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14548:2025Hệ thống phân loại mây – Yêu cầu và phân hạng Grading system for rattan – Requirements and classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8013-1:2009Quặng sắt. Xác định hàm lượng silic. Phần 1: Phương pháp khối lượng Iron ores. Determination of silicon content. Part 1: gravimetric methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10888-0:2015Khí quyển nổ - Phần 0: Thiết bị. Yêu cầu chung Explosive atmospheres – Part 0: Equipment – General requirements |
456,000 đ | 456,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7685-2:2007Điều kiện kiểm máy phay điều khiển bằng tay có chiều cao bàn máy cố định. Kiểm độ chính xác. Phần 2: Máy có trục chính thẳng đứng Test conditions for manually controlled milling machines with table of fixed height. Testing of the accuracy. Part 2: Machines with vertical spindle |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4220:1986Đinh tán mũ chỏm cầu ghép chắc Round head rivets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3222:1979Ghế xếp xuất khẩu G3/75 G3/75 collapsible chairs for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 856,000 đ | ||||