-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11538-5:2016Trang phục bảo vệ – Phương pháp thử trang phục bảo vệ chống hóa chất – Phần 5: Xác định khả năng chống thấm bằng phương pháp phun sương (phép thử phun sương trên manơcanh) Protective clothing – Test methods for clothing providing protection against chemicals – Part 5: Determination of resistance to penetration by a spray of liquid (manikin spray test) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10398:2015Công trình thủy lợi. Đập xà lan - Yêu cầu thiết kế Hydraulic structures. Floating dam - Technical requirements for design |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1773-13:1999Máy kéo bánh hơi nông nghiệp - Phương pháp thử. Phần 13 - Chỗ ngồi của người lái máy - Đo rung động trong điều kiện phòng thí nghiệm Agricultural wheeled tractors - Test procedures. Part 13 - Operator's seat. Laboratory measurement of transmitted vibration |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3165:1979Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Xác định hàm lượng tạp chất cơ học bằng phương pháp chiết Petroleum and petroleum products. Determination of mechanical residue by extraction |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6763:2008Dầu mỡ động thực vật. Xác định khả năng chịu oxy hoá (phép thử oxy hoá nhanh) Animal and vegetable fats and oils. Determination of oxidative stability (accelerated oxidation test) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3198:1979Nguồn điện hoá. Thuật ngữ và định nghĩa Electrochemical cells. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 680,000 đ | ||||