• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11936:2017

Sản phẩm nhân sâm

Ginseng Products

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 12054:2017

Quy trình hướng dẫn giám định bằng mắt thường lô hàng thực phẩm đóng hộp về các khuyết tật không được chấp nhận

Guideline procedures for the visual inspection of lots of canned foods for unacceptable defects

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10931-1:2015

Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định thuốc diệt nấm nhóm benzimidazole: carbendazim, thiabendazole và benomyl (tính theo carbendazim). Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao có làm sạch bằng chiết pha rắn. 15

Non fatty foods. Determination of benzimidazole fungicides carbendazim, thiabendazole and benomyl (as carbendazim). HPLC method with solid phase extraction clean up

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10919:2015

Rau quả dầm. 13

Pickled fruits and vegetable

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3193:1979

Năng lượng học và điện khí hóa nền kinh tế quốc dân. Khái niệm cơ bản. Thuật ngữ và định nghĩa

Power and electrification of the national economy. Basic concepts. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ