-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 318:1969Than. Phương pháp tính chuyển thành phần ở những trạng thái khác nhau Coal. Transmission calculation of matters in different conditions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6703:2006Xăng máy bay và xăng ô tô thành phẩm. Xác định benzen và toluen bằng phương pháp sắc ký khí Finished motor and aviation gasoline. Test method for determination of benzene and toluene by gas chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14586:2025Hỗn hợp bê tông – Yêu cầu kỹ thuật Fresh concrete – Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8493:2010Cao su chưa lưu hoá. Xác định độ dẻo. Phương pháp máy đo độ dẻo nhanh Rubber, unvulcanized. Determination of plasticity. Rapid-plastimeter method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3187:1979Máy phát hàn (BBAD điều 2.4, 2.5 và 2.9) Arc-welding generators |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3185:1979Bitum dầu mỏ. Phương pháp xác định kiềm và axit tan trong nước Petroleum bitumen - Method for the determination of water - soluble acid and alkali |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||