-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3873:1983Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng photpho Ferromanganese. Determination of phosphorus content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3087:1979Tarô. Dung sai ren Taps. Tolerances on the threaded portion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3978:1984Trường học phổ thông. Tiêu chuẩn thiết kế General school. Design Standard |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3166:1979Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng hyđrocacbon trên máy sắc ký khí Petroleum products. Determination of hydrocarbon content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||