• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2199:1977

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng thép đúc. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Casting steel flanges. Dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN ISO 9003:1996

Hệ chất lượng. Mô hình đảm bảo chất lượng trong kiểm tra và thử nghiệm cuối cùng

Quality systems. Model for quality assurance in final inspection and test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2274:1977

Cám gạo làm thức ăn gia súc. Yêu cầu kỹ thuật

Animal feeding stuffs rice bran. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7691-3:2015

Vật liệu dệt - Phương pháp xác định các amin thơm giải phóng từ các chất màu azo có thể giải phóng ra 4-aminoazobenzen

Textiles. Methods for determination of certain aromatic amines derived from azo colorants. Detection of the use of certain azo colorants, which may release 4-aminoazobenzene

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 12875:2020

Trao đổi, mua bán hàng hóa đã qua sử dụng giữa các quốc gia

Cross-border trade of second-hand goods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10854:2015

Quy trình lấy mẫu chấp nhận định tính. Mức chất lượng quy định theo số cá thể không phù hợp trên một triệu. 26

Acceptance sampling procedures by attributes -- Specified quality levels in nonconforming items per million

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 2747:1993

Pin R20. Yêu cầu kỹ thuật

Batteries R20. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 2993:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 90o E-E. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fitting for water piping. Steel 90o elbows E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10237-2:2013

Sơn và vecni. Xác định khối lượng riêng. Phần 2: Phương pháp nhúng ngập quả dọi

Paints and varnishes. Determination of density. Part 2: Immersed body (plummet) method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6125:1996

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng chất không hoà tan

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 8831-3:2011

Da - Xác định hàm lượng crôm oxit - Phần 3: Định lượng bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

Leather -- Chemical determination of chromic oxide content -- Part 3: Quantification by atomic absorption spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 11386:2016

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Phương pháp đánh giá an toàn công nghệ thông tin.

Information technology – Security techniques – Methodology for IT security evaluation

1,180,000 đ 1,180,000 đ Xóa
13

TCVN 11385:2016

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Đánh giá an toàn sinh trắc học.

Information technology – Evaluation methodology for environmental influence in biometric system performance

216,000 đ 216,000 đ Xóa
14

TCVN 11456:2016

Chất lượng đất – Xác định hàm lượng axit humic và axit fulvic – Phương pháp walkley – black.

Soil quality – Determination of humic acid and fulvic acid by walkley– black method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 2701:1978

Xăng máy bay và xăng ô tô. Phương pháp xác định tổn thất do bay hơi

Automobile and aviation gasoline. Determination of losses by volatilization

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 3165:1979

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Xác định hàm lượng tạp chất cơ học bằng phương pháp chiết

Petroleum and petroleum products. Determination of mechanical residue by extraction

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,346,000 đ