-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12047-6:2017Khí thiên nhiên. Xác định thành phần và độ không đảm bảo kèm theo bằng phương pháp sắc ký khí. Phần 6: Xác định hydro, heli, oxy, nitơ, cacbon dioxit và các hydrocacbon C1 đến C8 sử dụng ba cột mao quản Natural gas -- Determination of composition and associated uncertainty by gas chromatography -- Part 5: Isothermal method for nitrogen, carbon dioxide, C1 to C5 hydrocarbons and C6+ hydrocarbons |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8590-5:2010Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 5: Cầu trục và cổng trục Cranes. Classification. Part 5: Overhead travelling and portal bridge cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3149:1979Tạo các lớp phủ kim loại và các lớp phủ vô cơ. Yêu cầu chung về an toàn Metal and inorganic coatings. General safety requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||