-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1453:1986Ngói xi măng-cát Cement sandy tiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9841:2013Ống thép không gỉ thích hợp để tạo ren theo TCVN 7701-1 (ISO 7-1) Stainless steel tubes suitable for screwing in accordance with TCVN 7701-1 (ISO 7-1) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7612:2007Ống chứa mẫu máu tĩnh mạch dùng một lần Single-use containers for venous blood specimen collection |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9315:2013Chai chứa khí. Van chai chứa khí với bộ điều áp bên trong. Yêu cầu kỹ thuật và thử kiểu. Gas cylinders. Cylinder valves with integrated pressure regulators. Specification and type testing |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3136:1979Bảo quản gỗ. Phương pháp đề phòng mốc cho ván sàn sơ chế Wood preservation. Preventive method against wood staining fungi for primary processing parquet |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 484,000 đ | ||||