-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1076:1986Gỗ xẻ - Thuật ngữ và định nghĩa Sawn wood - Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5715:1993Gạo. Phương pháp xác định nhiệt độ hóa hồ qua độ thuỷ phân kiềm Rice. Determination of gelatinization temperature by alkali digestibility |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1758:1975Gỗ xẻ - phân hạng chất lượng theo khuyết tật Sawn wood - Specifications Based on its defects |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13578-2:2022Khảo sát và đánh giá hệ thống ống và cống thoát nước ngoài nhà – Phần 2: Hệ thống mã hóa kiểm tra trực quan |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14466:2025Dữ liệu lớn – Khung và yêu cầu trao đổi dữ liệu Big data – Framework and requirements for data exchange |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10054:2013Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu của mẫu nhỏ đối với dung môi Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness of small samples to solvents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11850-22:2017Acquy chì-axit đặt tĩnh tại - Phần 22: Loại có van điều chỉnh - Các yêu cầu Stationary lead-acid batteries - Part 22: Valve regulated types - Requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8778-1:2011Đo dòng chất lỏng trong ống dẫn kín bằng phương pháp cân. Quy trình kiểm tra lắp đặt. Phần 1: Hệ thống cân tĩnh. Measurement of liquid flow in closed conduits by the weighing method. Procedures for checking installations. Part 1: Static weighing systems |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13707-4:2023Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 4: Xác định môđun đàn hồi uốn tĩnh Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 4: Determination of modulus of elasticity in static bending |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3136:1979Bảo quản gỗ. Phương pháp đề phòng mốc cho ván sàn sơ chế Wood preservation. Preventive method against wood staining fungi for primary processing parquet |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 900,000 đ | ||||