-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3070:1979Mũi doa côn 1:30 chuôi côn. Kết cấu và kích thước Taper reamers 1:30 with taper shank. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3878:1983Cầu chảy có dòng điện danh định đến 10A. Dãy dòng điện danh định Fuses for nominal currents up to 10A. Series of nominal currents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9546:2013Trang phục bảo vệ. Tính chất cơ học. Xác định độ bền cắt bởi các vật sắc Protective clothing. Mechanical properties. Determination of resistance to cutting by sharp objects |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3077:1979Mũi doa côn 1:10. Kết cấu và kích thước Taper reamers 1:10. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||