• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3134:1979

Bảo quản gỗ. Phương pháp phòng mục và mối mọt cho gỗ tròn sau khi khai thác

Wood preservation. Preventive method against wood destroying fungi and insect for round wood after baversing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12107:2017

Dầu gạo

Rice bran oils

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11434-1:2016

Khối lắp ráp tấm mạch in – Phần 1: Quy định kỹ thuật chung – Yêu cầu đối với khối lắp ráp hàn điện và điện tử sử dụng công nghệ gắn kết bề mặt và các công nghệ lắp ráp liên quan

Printed board assemblies – Part 1: Generic specification – Requirements for soldered electrical and electronic assemblies using surface mount and related assembly technologies

212,000 đ 212,000 đ Xóa
4

TCVN 8525:2015

Máy biến áp phân phối - Mức hiệu suất năng lượng tối thiểu và phương pháp xác định hiệu suất năng lượng

Distribution transformers - Minimum energy performance and method for determination of energy efficiency.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4444:2009

Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê. Kiểm tra nghiệm thu định tính liên tục

Statistical quality control. Continuous acceptance inspection by attributes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8633-1:2010

Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS). Dụng cụ đo kích thước. Phần 1: Thước cặp. Kết cấu và yêu cầu về đo lường.

Geometrical product specifications (GPS). Dimensional measuring equipment. Part 1: Callipers. Design and metrological requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 2992:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 90o B-B. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fitting for water piping. Steel 90o elbows B-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 1506:1974

Ổ lăn - Ổ kim đỡ một dãy - Loạt kích thước 40

Rolling bearings - Single row radial needle roller bearings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 12395:2018

Mật ong – Xác định độ dẫn điện

Honey – Determination of electrical conductivity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 7982-3:2008

Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 3: Đặc tính môi trường

Freight containers. Electronic seals. Part 3: Environmental characteristics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 8977:2011

Thực phẩm. Xác định vitamin C bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Foodstuffs. Determination of vitamin C by high performance liquid chromatography (HPLC)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 3065:1979

Mũi doa máy gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped parallel machine reamers. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,012,000 đ