-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5356:1991Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng coban Graphite. Determination of cobalt content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9331:2012Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi - Hướng dẫn và các yêu cầu cụ thể thử nghiệm thành thạo thông qua so sánh liên phòng thử nghiệm Microbiology of food and animal feeding stuffs -- Specific requirements and guidance for proficiency testing by interlaboratory comparison |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3062:1979Mũi doa tay tăng. Kết cấu và kích thước Hand adjustable reamers. Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 272,000 đ | ||||