-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3172:1979Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định vi lượng lưu huỳnh Petroleum products. Determination of micromass sulphur |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7168-1:2007So sánh các tiêu chuẩn an toàn thang máy quốc tế. Phần 1: Thang máy điện Comparison of worldwide lift safety standards. Part 1: Electric lifts (elevators |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3058:1979Mũi khoét nguyên và mũi khoét răng chắp bằng thép gió. Yêu cầu kỹ thuật Solid counterbores and high speed steel inserted blade counterbores. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 408,000 đ | ||||