• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7434-2:2004

Ống nhựa nhiệt dẻo - Xác định độ bền kéo - Phần 2: ống poly(vinyl clorua) không hoá dẻo (PVC-U), poly(vinyl clorua) clo hoá (PVC-C) và poly(vinyl clorua) chịu va đập cao (PVC-HI)

Thermoplastics pipes - Determination of tensile properties - Part 2: Pipes made of unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U), chlorinated poly(vinyl chloride) (PVC-C) and high-impact poly(vinyl chloride) (PVC-HI)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2837:1979

Tinh dịch lợn. Môi trường pha loãng và bảo tồn dạng lỏng. Yêu cầu kỹ thuật

Boar sperm. Dilution and storage fluid medium. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2996:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 60o E-E. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 60o elbows E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2867:1979

Phần tử lọc bằng bột kim loại

Filtering elements. Metallic powders

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2994:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 90o E-U. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fitting for water piping. Steel 90o elbows E-U. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ