-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6739:2015Môi chất lạnh - Ký hiệu và phân loại an toàn Refrigerants - Designation and safety classification |
364,000 đ | 364,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3137:1979Bảo quản gỗ. Phương pháp phòng nấm gây mục và biến màu cho gỗ dùng làm nguyên liệu giấy Wood preservation. Preventive method against wood staining and wood destroying fungi for wood used as raw material for paper production |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3145:1979Khí cụ đóng cắt mạch điện, điện áp đến 1000 V. Yêu cầu an toàn Switching devices for voltages up to 1000 V. Safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2989:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối bốn nhánh B-B. Kích thước cơ bản Steel pipes and fitting for water piping. Steel crosses B-B. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2990:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối bốn nhánh E-E. Kích thước cơ bản Steel pipes and fitting for water piping. Steel crosses E-E. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 564,000 đ | ||||