• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11249:2015

Máy lâm nghiệp. Cưa xích cầm tay - Thuật ngữ và định nghĩa

Machinery for forestry - Portable chain-saws - Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1751:1986

Vải dệt thoi. Phương pháp xác định chiều dài và chiều rộng

Woven fabrics. Measurement of length and width

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2982:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Miệng bát bằng thép hàn. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Welded steel sockets. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 200,000 đ