-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2344:1978Vật đúc bằng thép. Sai lệch giới hạn về kích thước và khối lượng. Lượng dư cho gia công cơ Steel castings. Tolerances on dimensions and mass. Residue for mechanical operations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6753:2000Chất lượng không khí. Định nghĩa về phân chia kích thước bụi hạt để lấy mẫu liên quan tới sức khoẻ Air quality. Particle size fraction definitions for health-related sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2861:1979Hệ bôi trơn. Yêu cầu kỹ thuật chung Lubricating systems. General specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||