-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6343-2:2007Găng khám bệnh sử dụng một lần. Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật đối với găng làm từ poly(vinyl clorua) Single-use medical examination gloves. Part 2: Specification for gloves made from poly(vinyl chloride) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4263:1986Quạt trần. Cánh. Kích thước cơ bản Ceiling fans. Blades. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4266:1986Quạt bàn. Cánh. Kích thước cơ bản Table fans. Blades. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12198:2018Thông tin và tư liệu - Định danh số cho đối tượng Information and documentation - Digital object identifier system |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11022-1:2015Chuẩn bị nền thép trước khi phủ sơn và sản phẩm liên quan. Phương pháp thử vật liệu mài phi kim dùng để phun làm sạch bề mặt. Phần 1: Lấy mẫu. 11 Preparation of steel substrates before application of paints and related products -- Test methods for non-metallic blast-cleaning abrasives -- Part 1: Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8016:2009Quặng sắt. Xác định thiếc. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Iron ores. Determination of tin. Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10815:2015Xà phòng - Xác định hàm lượng chất không tan trong etanol Soaps - Determination of content of ethanol-insoluble matter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6376:1998Xích và đĩa xích. Xích bạc lót chính xác bước ngắn và đĩa xích Chain and chain wheels. Short pitch transmission precision bush chains and chain wheels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2853:1979Máy ép hai khuỷu thân hở tác dụng đơn. Thông số và kích thước cơ bản Single acting open side double crank presses. Basic dimensions and parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||