-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2839:1979Tinh dịch lợn. Môi trường pha loãng và bảo tồn dạng lỏng GTrX-2 Boar sperm. Dilution and storage fluid medium GTrX-2 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3297:1980Thuốc sinh vật thú y. Vacxin dịch tả lợn nhược độc dạng đông khô Veterinary biological preparations. Dried and freezed vaccine against cholera of pigs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2865:1979Bộ lọc lưới ống thẳng dùng cho mỡ bôi trơn Cylindrical mesh strainers for grease |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2867:1979Phần tử lọc bằng bột kim loại Filtering elements. Metallic powders |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2848:1979Máy búa dập hơi khí nén. Thông số và kích thước cơ bản Pneumatic power hammers. Basic dimensions and parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||