-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2867:1979Phần tử lọc bằng bột kim loại Filtering elements. Metallic powders |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3032:1979Dao bào mặt mút gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước Carbide tipped undercutting planing tools.Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2848:1979Máy búa dập hơi khí nén. Thông số và kích thước cơ bản Pneumatic power hammers. Basic dimensions and parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||