• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8394:2012

Lưới kéo đôi tầng đáy nhóm tàu từ 250 CV đến 400 CV - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật đánh bắt

Bottom pair trawl net – Basic dimensional parameters, assembly and fishing technique

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 2832:1979

Hiệu quả kinh tế của tiêu chuẩn hoá. Phương pháp xác định chi phí xây dựng tiêu chuẩn

Economic efficiency of standardization. Determination of expenditure for preparing standards

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2830:1979

Thịt lợn. Pha lọc và phân hạng trong thương nghiệp bán lẻ

Pork. Cutting and sorting for retail trade

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2839:1979

Tinh dịch lợn. Môi trường pha loãng và bảo tồn dạng lỏng GTrX-2

Boar sperm. Dilution and storage fluid medium GTrX-2

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2829:1979

Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng magie oxit và canxi oxit

Bauxite. Determination of magnesium oxide and calcium oxide contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7120:2007

Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ hấp thụ nước

Leather. Physical and mechanical tests. Determination of the static absorption of water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2847:1979

Truyền động trục vít trụ. Thông số cơ bản

Cylindrical wora gearpairs - Basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ