-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12326-4:2025Găng tay bảo vệ chống hóa chất nguy hiểm và vi sinh vật – Phần 4: Xác định khả năng chống suy giảm do hóa chất Protective gloves against dangerous chemicals and micro-organisms – Part 4: Determination of resistance to degradation by chemicals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2269:1977Vật liệu dệt sợi - Phương pháp xác định độ bền đứt con sợi Textiles material - Yarn - Method for determination of breaking strength of yarn skein |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2264:1977Cá biển. Chiều dài kinh tế nhỏ nhất của cá được phép đánh bắt và kích thước mắt lưới rê tương ứng được phép sử dụng Sea fishes. Minimal economic length of fishes allowed to catch and corresponding meshes dimensions allowed to use |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7944:2008An toàn bức xạ. Các nguyên tắc chung về lấy mẫu chất phóng xạ trong không khí Radiation protection. General principles for sampling airborne radioactive materials |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9666:2013Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng tinh bột và glucose. Phương pháp enzym Meat and meat products. Determination of starch and glucose contents. Enzymatic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2846:1979Truyền động trục vít trụ, trục vít gốc và trục vít sinh gốc Cylindrical worm gear drive. Basic worms and basic generating worms |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 570,000 đ | ||||