• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10299-6:2014

Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 6: Công tác rà phá bom mìn, vật nổ

Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 6: Demining operations 

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 6707:2009

Chất thải nguy hại. Dấu hiệu cảnh báo

Hazardous wastes. Warning signs

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9123:2014

Thức ăn chăn nuôi - Thuật ngữ và định nghĩa

Animal feedstuffs - Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 2527:1978

Thân rộng-lớn (RL) của ổ lăn có đường kính từ 90 đến 150mm. Kích thước cơ bản

Pillow blocks of RL Serie for rolling bearings of diameters from 90 till 150mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5153:1990

Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp phát hiện Salmonella

Meat and meat products. Detection of Salmonella

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 2833:1979

Hiệu quả kinh tế của tiêu chuẩn hoá. Phương pháp xác định chi phí đưa các tiêu chuẩn về sản phẩm vào áp dụng

Economic efficiency of standardization. Determination of expenditure for implementing product standards

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ