-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4361:2007Bột giấy. Xác định trị số Kappa Pulps. Determination of Kappa number |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2798:1978Calip nút hai phía có đầu đo bằng hợp kim cứng đường kính từ 6,3 đến 50mm Double-end plug gauges with inserts and rings of cemented carbide of diameters from 6.3 to 50mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2791:1978Calip hàm dập cho kích thước trên 50 đến 180 mm. Kết cấu và kích thước Pressed snap-gauges of diameters over 50 to 180mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2156:1977Nhíp ô tô. Yêu cầu kỹ thuật Leaf spring for automobiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2790:1978Calip hàm dập cho kích thước trên 10 đến 50mm. Kết cấu và kích thước Pressed snap-gauges of diameters over 10 to 50mm . Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2808:1978Calip hàm trơn điều chỉnh Adjustable snap plain gauges |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4856:2007Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định trị số KOH Natural rubber latex concentrate. Determination of KOH number |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2804:1978Calip hàm tấm một phía cho kích thước trên 10 đến 360mm. Kết cấu và kích thước Plate single-end snap gauges for lengths over 10 up to 360mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2796:1978Calip nút qua có đầu đo bằng hợp kim cứng đường kính từ 1 đến 6mm. Kết cấu và kích thước Passable plug gauges with cemented carbide inserts of diameters from 1 to 6mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||