• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1639:1975

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Kích thước, hình vẽ, ký hiệu

Graphical symbols to be used electric schemes. Sizes and symbols of figures

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7144-4:2007

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 4: Điều chỉnh vận tốc

Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 4: Speed governing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 5364:1991

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ không đều trên máy USTER

Textiles. Determination of unevenness by the USTER equipment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1646:1975

Bàn ghế mẫu giáo. Cỡ số và kích thước cơ bản

Furniture for kindergartens. Sizes and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2791:1978

Calip hàm dập cho kích thước trên 50 đến 180 mm. Kết cấu và kích thước

Pressed snap-gauges of diameters over 50 to 180mm. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ