-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 2785:1978Calip hàm tấm cho kích thước trên 10 đến 100mm. Kết cấu và kích thước Plate snap-gauges of diameters over 10 to 100mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 4111:1985Dụng cụ đo độ dài và đo góc. Ghi nhãn, bao gói, vận chuyển và bảo quản Measuring instruments for lincarand angular measurements - Marking, packing, transfortation and maintenance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 2773:1978Calip nút dập qua có đầu đo khuyết đường kính trên 100 đến 600mm. Kết cấu và kích thước Swaged cylindrical plug gauges (go side). Not-full gauging members with above 100 to 600mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 150,000 đ |