-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10736-33:2017Không khí trong nhà - Phần 33: Xác định các phtalat bằng sắc ký khí/khối phổ (GC/MS) Indoor air - Part 33: Determination of phthalates with gas chromatography/mass spectrometry (GC/MS) |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12678-9:2020Thiết bị quang điện – Phần 9: Yêu cầu về tính năng của bộ mô phỏng mặt trời Photovoltaic devices – Part 9: Solar simulator performance requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2769:1978Calip nút không qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 100mm. Kết cấu và kích thước Cylindrical not-go plug gauges with above 50 to 100mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 354,000 đ | ||||