-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2661:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng poliphotphat Drinking water. Determination of polyphosphate content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3121-2:2022Vữa xây dựng - Phương pháp thử - Phần 2: Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử Mortar for masony – Test methods – Part 2: Sampling and preparation of sample |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9211:2012Chợ - Tiêu chuẩn thiết kế Markets - Design Standard |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2766:1978Calip nút không qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 75mm. Kết cấu và kích thước Cylindrical not go plug gauges, gauging members with above 50 up to 75mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 322,000 đ | ||||