-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14571-2:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí cho phương tiện giao thông đường sắt – Phần 2: Tiện nghi nhiệt Railway applications – Heating, ventilation and air conditioning systems for rolling stock – Part 2: Thermal comfort |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2752:1978Cao su. Phương pháp xác định độ trương nở trong các chất lỏng Rubber. Method of testing the degree of swelling in liquids |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14570-1:2025Ứng dụng đường sắt – Phòng cháy chữa cháy trên phương tiện đường sắt – Phần 1: Quy định chung Railway applications – Fire protection on railway vehicles – Part 1: General |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2765:1978Calip nút qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 75mm. Kết cấu và kích thước Cylindrical go plug gauges. Gauging members with above 50 up to 75mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||