-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2766:1978Calip nút không qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 75mm. Kết cấu và kích thước Cylindrical not go plug gauges, gauging members with above 50 up to 75mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2760:1978Calip nút hai phía có đầu đo đường kính từ 1 đến 6mm. Kết cấu và kích thước Double-end plug-gauges, gauging members of diameters from 1 to 6mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2656:1978Nước uống - Phương pháp xác định hàm lượng clorua Drinking water - Determination of chloride content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2753:1978Calip nút hai phía có bạc lót và đầu đo đường kính từ 0,1 đến nhỏ hơn 1mm. Kết cấu và kích thước Double-end plug gauges with slip bushes and inserts of diameters from 0,1 up to 1mm (Never use 1mm). Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2752:1978Cao su. Phương pháp xác định độ trương nở trong các chất lỏng Rubber. Method of testing the degree of swelling in liquids |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2765:1978Calip nút qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 75mm. Kết cấu và kích thước Cylindrical go plug gauges. Gauging members with above 50 up to 75mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||