-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6661-2:2009Chất lượng nước. Hiệu chuẩn và đánh giá các phương pháp phân tích và ước lượng các đặc trưng thống kê. Phần 2: Nguyên tắc hiệu chuẩn đối với các hàm chuẩn bậc hai không tuyến tính Water quality. Calibration and evaluation of analytical methods and estimation of performance characteristics. Part 2: Calibration strategy for non-linear second-order calibration functions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13394:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Nguyên tắc cơ bản về an toàn và tính năng Implants for surgery – Essential principles of safety and performance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4965:1989Mảnh hợp kim cứng dạng AC và BC. Kích thước Hard alloy cutting inserts AC and BC forms. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2765:1978Calip nút qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 75mm. Kết cấu và kích thước Cylindrical go plug gauges. Gauging members with above 50 up to 75mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||