-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13744:2023Đường bột, dextrose, lactose, fructose và xiro glucose Powdered sugar, dextrose, lactose, fructose and glucose syrup |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4518:1988Trạm cơ khí nông nghiệp huyện. Xưởng sửa chữa. Tiêu chuẩn thiết kế District agricultural mechanical stations. Repair workshops. Design standard |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8400-29:2015Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 29: Bệnh Lympho leuko ở gà. 28 Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 29: Lymphoid leukosis of chicken |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14499-3-2:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 3-2: Hoạch định và đánh giá tính năng của hệ thống lưu trữ điện năng – Yêu cầu bổ sung đối với các ứng dụng liên quan đến nguồn công suất biến động lớn và tích hợp nguồn năng lượng tái tạo Electrical energy storage (EES) systems – Part 3-2: Planning and performance assessment of electrical energy storage systems – Additional requirements for power intensive and renewable energy sources integration related applications |
528,000 đ | 528,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13480-7:2022Vật liệu làm phẳng sàn – Phương pháp thử – Phần 7: Xác định độ chịu mài mòn bánh xe lăn của vật liệu làm phẳng sàn có lớp phủ sàn Methods of test for screed materials – Part 7: Determination of wear resistance to rolling wheel of screed material with floor coverings |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13480-1:2022Vật liệu làm phẳng sàn – Phương pháp thử – Phần 1: Lấy mẫu, chế tạo và bảo dưỡng mẫu thử Methods of test for screed materials – Part 1: Sampling, making and curing specimens for test |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14493:2025Nạo vét luồng đường thủy nội địa – Thi công và nghiệm thu Dredging of Inland Waterway – Construction and Acceptance Requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4410:1987Đồ hộp. Phương pháp thử cảm quan Canned foods. Sensory analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2764:1978Calip nút hai phía không qua có đầu đo khuyết đường kính trên 6 đến 50mm. Kết cấu và kích thước Double-end not-go plug gauges not-full gauring members of diameters from 6 up to 50mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 878,000 đ | ||||