• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2773:1978

Calip nút dập qua có đầu đo khuyết đường kính trên 100 đến 600mm. Kết cấu và kích thước

Swaged cylindrical plug gauges (go side). Not-full gauging members with above 100 to 600mm nominal diameters. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2599:1978

Hạt giống su hào. Phương pháp thử

Kohl-rabi seeds. Test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 2753:1978

Calip nút hai phía có bạc lót và đầu đo đường kính từ 0,1 đến nhỏ hơn 1mm. Kết cấu và kích thước

Double-end plug gauges with slip bushes and inserts of diameters from 0,1 up to 1mm (Never use 1mm). Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2752:1978

Cao su. Phương pháp xác định độ trương nở trong các chất lỏng

Rubber. Method of testing the degree of swelling in liquids

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2797:1978

Calip nút hai phía có đầu đo bằng hợp kim cứng đường kính từ 1 đến 6 mm. Kết cấu và kích thước

Double-end plug gauges with cemented carbide inserts of diameters from 1 to 6mm. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2765:1978

Calip nút qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 75mm. Kết cấu và kích thước

Cylindrical go plug gauges. Gauging members with above 50 up to 75mm nominal diameters. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2764:1978

Calip nút hai phía không qua có đầu đo khuyết đường kính trên 6 đến 50mm. Kết cấu và kích thước

Double-end not-go plug gauges not-full gauring members of diameters from 6 up to 50mm. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ