-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2793:1978Calip hàm tấm gắn hợp kim cứng cho kích thước từ 3 đến 10mm. Kết cấu và kích thước Sheet external gauges with plates of cemented carbide from 3 to 10mm nominal diameter. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2788:1978Calip hàm tấm, mỏ đo thay thế được cho kích thước trên 100 đến 180mm. Kết cấu và kích thước Plate snap-gauges with changeable lips of diameters over 100 to 180mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2762:1978Calip nút không qua có đầu đo đường kính từ 1 đến 6mm. Kết cấu và kích thước Cylindrical not-go plug gauges. Gauging members with from 1 to 6mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2761:1978Calip nút qua có đầu đo đường kính từ 1 đến 6mm. Kết cấu và kích thước Cylindrical go plug gauges. Gauging members of diameters from 1 up to 6mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2763:1978Calip nút hai phía có đầu đo đường kính trên 3 đến 50mm. Kết cấu và kích thước Double-end plug gauges with inserts of diameters over 3 to 50mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||