-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2678:1978Nước uống. Phương pháp phân tích hoá học. Đơn vị đo độ cứng Drinking water. Method of chemical analysis. Measuring unit of hardness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9223:2012Âm học. Yêu cầu tính năng kỹ thuật và hiệu chuẩn nguồn âm thanh chuẩn sử dụng để xác định mức công suất âm Acoustics. Requirements for the performance and calibration of reference sound sources used for the determination of sound power levels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2760:1978Calip nút hai phía có đầu đo đường kính từ 1 đến 6mm. Kết cấu và kích thước Double-end plug-gauges, gauging members of diameters from 1 to 6mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||