• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14575:2025

Ứng dụng đường sắt – Cửa sổ bên thân xe cho phương tiện giao thông đường sắt

Railway applications – Bodyside windows for rolling stock

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 7931:2008

Rau đóng hộp. Xác định hàm lượng natri clorua. Phương pháp chuẩn độ điện thế

Canned vegetables. Determination of sodium chloride. Potentiometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7924-2:2008

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng Escherichia coli dương tính beta-glucuronidaza. Phần 2: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 44 độ C sử dụng 5-bromo-4-clo-3-indolyl beta-D-glucuronid

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of beta-glucuronidase-positive Escherichia coli. Part 2: Colony-count technique at 44 degrees C using 5-bromo-4-chloro-3-indolyl beta-D-glucuronide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 2768:1978

Calip nút qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 100mm. Kết cấu và kích thước

Cylindrical go plug gauges. Gauging members with above 50 to 100mm nominal diameters. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7925:2008

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp lấy mẫu thân thịt tươi để phân tích vi sinh vật

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Carcass sampling for microbiological analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 2766:1978

Calip nút không qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 75mm. Kết cấu và kích thước

Cylindrical not go plug gauges, gauging members with above 50 up to 75mm nominal diameters. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 14573:2025

Ứng dụng đường sắt – Khối lượng tham chiếu của phương tiện

Railway applications – Vehicle reference masses

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 2760:1978

Calip nút hai phía có đầu đo đường kính từ 1 đến 6mm. Kết cấu và kích thước

Double-end plug-gauges, gauging members of diameters from 1 to 6mm. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ