• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14290-5:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 5: Cải tạo rừng tự nhiên trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 5: Forest reclamation on land

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 2660:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng xyanua

Drinking water. Determination of cyanide content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2756:1978

Calip nút không qua có đầu đo đường kính từ 0,3 đến nhỏ hơn 1mm. Kết cấu và kích thước

Not-go plug-gauges with inserts of diameters from 0.30 up to 1mm (never use 1mm). Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2774:1978

Calip nút dập không qua có đầu đo khuyết đường kính trên 75 đến 160mm. Kết cấu và kích thước

Swaged cylindrical plug gauges. Not-full gauging members with above 75 to 160mm nominal diameters. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2754:1978

Calip nút hai phía có đầu đo lắp ghép đường kính từ 0,3 đến nhỏ hơn 1mm. Kết cấu và kích thước

Double-end plug-gauges with inserts of diameters from 0.3 up to 1mm (never use 1mm). Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2658:1978

Nước uống - Phương pháp xác định hàm lượng nitrit

Drinking water - Determination of nitrate content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2758:1978

Calip nút, tay cầm hai phía. Kết cấu và kích thước

Double-ended handles for plug gauges with slip bushes. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ