-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2726:1978Quặng tinh cromit - Yêu cầu kỹ thuật Concentrate of chromium ore. Technical specipcations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2013:1977Thùng chứa dùng cho hệ thuỷ lực và bôi trơn. Dung tích danh nghĩa Reservoirs for hydraulic and lubricating systems - Nominal volumes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2012:1977Động cơ pittông thủy lực. Thông số cơ bản Piston hydraulic motors. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2744:1978Thuốc trừ dịch hại - Phương pháp xác định hàm lượng nước Pesticides. Method for determination of water content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2750:1978Vòng đệm cao su dùng trong các thiết bị máy móc. Yêu cầu kỹ thuật Rubber gaskets for machines and devices. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2729:1978Quặng tinh cromit - Phương pháp xác định hàm lượng crom (III) oxit Concentrate of chromium ore. Method for determination of chromic oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||