-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7167-2:2002Cần trục. Ký hiệu bằng hình vẽ. Phần 2: Cần trục tự hành Cranes. Graphical symbols. Part 2: Mobile cranes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2712:1978Sản phẩm dầu thẫm. Phương pháp xác định nhanh hàm lượng lưu huỳnh Dark petroleum products. Determination of sulphur content accelerated method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||