-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14469-240:2025Thiết kế cho sản xuất, lắp ráp, tháo rời và xử lý cuối vòng đời – Phần 240: Cải tạo Design for manufacture, assembly, disassembly and end–of–life processing (MADE) – Part 240: Reconditioning |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12865:2020Máy và thiết bị khai thác và gia công đá tự nhiên - An toàn - Yêu cầu đối với máy hoàn thiện bề mặt Machines and plants for mining and tooling of natural stone - Safety - Requirements for surface finishing machines |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14488-4:2025Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 4: Thanh toán di động cho cá nhân Core banking – Mobile financialservices – Part 4: Mobile payments– to–persons |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8873:2012Xi măng nở. Yêu cầu kỹ thuật Expansive Hydraulic Cement. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2712:1978Sản phẩm dầu thẫm. Phương pháp xác định nhanh hàm lượng lưu huỳnh Dark petroleum products. Determination of sulphur content accelerated method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 620,000 đ | ||||