• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6620:2000

Chất lượng nước. Xác định amoni. Phương pháp điện thế

Water quality. Determination of ammonium. Potentiometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6151-2:2002

Ống và phụ tùng nối bằng polyvinyl clorua không hoá dẻo (PVC-U) dùng để cấp nước. Yêu cầu kỹ thuật. Phần 2: ống (có hoặc không có đầu nong)

Pipes and fittings made of unplasticized poly (vinyl chloride) (PVC-U) for water supply. Specifications. Part 2: Pipes (with or without integral sockets)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9262-2:2012

Dung sai trong xây dựng công trình - Phương pháp đo kiểm công trình và cấu kiện chế sẵn của công trình. Phần 2: Vị trí các điểm đo

Tolerances for building - Methods of measurement of buildings and building products - Part 2: Position of measuring points

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6474:2017

Kho chứa nổi - Phân cấp và giám sát kỹ thuật

Floating storage units - Rules for classification and technical supervision

2,476,000 đ 2,476,000 đ Xóa
5

TCVN 7620:2007

Công te nơ vận chuyển. Dấu niêm phong cơ khí

Freight containers. Mechanical seals

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 5783:2009

Vật liệu dệt. Sợi. Phương pháp lấy mẫu

Textiles. Yarns. Method for sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 2706:1978

Nhiên liệu lỏng. Phương pháp nhanh xác định tạp chất cơ học

Liquid fuels. Determination of mechanical impurities content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,126,000 đ