• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6170-7:2019

Giàn cố định trên biển - Phần 7: Thiết kế móng

Fixed offshore platforms - Part 7: Founding design

400,000 đ 400,000 đ Xóa
2

TCVN 13094:2020

Chất lượng nước – Xác định oxy hòa tan – Phương pháp điện cực màng

Water quality — Determination of dissolved oxygen – Membrane-electrode method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8837:2011

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo dùng làm quần áo chống thấm nước. Các yêu cầu.

Rubber- or plastics-coated fabrics for water-resistant clothing. Specification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5334:2007

Thiết bị điện kho dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ - Yêu cầu an toàn trong thiết kế, lắp đặt và sử dụng

Electrical apparatus for petroleum and petroleum products terminal - Requirements on safety in design, installation and operation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 2525:1978

Thân hẹp-bé (HB) của ổ lăn có đường kính từ 80 đến 150mm. Kích thước cơ bản

Pillow blocks of HB Serie for rolling bearings of diameters from 80 till 150mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2741:1978

Thuốc trừ dịch hại Diazinon 10%

Pesticites 10% diazinon

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 1054:1986

Chè đọt tươi. Phương pháp xác định lượng nước ngoài đọt

Tea leaves. Determination of water quantity on surface of tea leaves

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 2641:1993

Dầu thực vật. Phương pháp xác định điểm cháy

Vegetable oils. Determination of flash point

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 2725:1978

Độ nhớt động học chất lỏng chuẩn. Phương pháp xác định bằng nhớt kế kiểu Uybelot

Kinetic viscosity of standard fluid. Methods of determination by means of Ubbelohde viscosimeter

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 13332:2021

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Mặt nạ trùm toàn bộ khuôn mặt – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Respiratory protective devices – Full face masks – Technical requirements and test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 2506:1978

Đinh vít đầu nửa chìm. Kích thước

Raised countersunk head screws. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 2020:1977

Lò xo xoắn trụ nén và kéo loại I cấp 1 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản

Cylindrical helical compression (tension) springs of I class and of 1 category made of round steel - Main parameters of coils

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 2584:1978

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van ngắt bằng đồng thanh hoặc đồng thau, đầu nối ren ngoài. Kích thước cơ bản

Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast brass and bronze external thread joint, cut-off valves. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,550,000 đ