-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7761-4:2007Cần trục. Cơ cấu hạn chế và cơ cấu chỉ báo. Phần 4: Cần trục kiểu cần Cranes. Limiting and indicating devices. Part 4: Jib cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8465:2010Đường. Phương pháp Braunschweig để xác định độ phân cực của đường trắng bằng phép đo phân cực. The Braunschweig method for the polarisation of white sugar by polarimetry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8400-23:2014Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 23: Bệnh ung khí thán Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 23: Blackleg disease |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2582:1978Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van ngắt nối bích bằng đồng thanh hoặc đồng thau đúc. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast brass and bronze flanged stop valves. Basic dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||