-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2840:1979Tinh dịch lợn. Môi trường pha loãng và bảo tồn dạng lỏng GXT-3 Boar sperm. Dilution and storage fluid medium GXT-3 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2844:1979Dấu chất lượng nhà nước National quality mark |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2838:1979Tinh dịch lợn. Môi trường pha loãng và bảo tồn dạng lỏng GTrXT và GXT-2 Boar sperm. Dilution and storage fluid medium GTrXT and GXT-2 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2843:1979Chè đọt tươi. Yêu cầu kỹ thuật Tea leaves. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2574:1978Máy kéo và máy nông nghiệp. Khớp nối đường ống thủy lực. Vị trí và phương pháp lắp Tractors and agricultural machinery. Hydraulic pipe connections. Locations and assembling methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2570:1978Động cơ điezen máy kéo và máy liên hợp. Đĩa lò xo xupap. Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine diesels. Valve spring plates. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||