• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10320:2014

Phương tiện giao thông đường sắt - Kính an toàn sử dụng trên đầu máy và toa xe

Railway vehicles - Safety glass for rolling stock

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 2563:1978

Động cơ xăng. Bộ chế hòa khí. Phương pháp thử điển hình

Petrol engines. Carburettors. Type test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2588:1978

Phụ tùng đường ống tàu thủy. Van ngắt một chiều nối bích, bằng gang. Kích thước cơ bản

Fitting and appliances for marine pipe systems. Cast iron flanged check valves. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2537:1978

Nắp có rãnh vòng bít. Kết cấu và kích thước

Caps with groove for cup seal. Structure and dimensions

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 2175:1987

Thiếc. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng antimon

Tin - Methods for determination of antimony content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2173:1987

Thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng sắt

Tin - Method for the determination of iron content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2504:1978

Vít cấy có đường kính ren lớn hơn 48 mm (tinh)

Studs for threaded hole part with thread diameters greater than 48 mm (finished)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 2562:1978

Máy kéo và máy liên hợp. Động cơ điezen. Yêu cầu kỹ thuật chung

Tractor and combine diesels. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 2567:1978

Máy kéo và máy liên hợp. Nửa trục bánh xe dẫn động. Yêu cầu kỹ thuật chung

Tractors and combines. Driving wheel half axles. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ