-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9024:2011Palét. Tấm lót Pallets. Slip sheets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
Sửa đổi 2:2025 TCVN VI:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5096:1990Vật liệu dệt. Vải dệt thoi. Phương pháp xác định khối lượng sợi dọc và sợi ngang trên một đơn vị diện tích của vải Textiles - Woven fabrics construction - Method of analysis determination of the mass of warp and weft per unit area of fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2556:1978Biến trở thay đổi. Dãy trị số điện trở danh nghĩa Variable resistors. Series of nominal resistances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||