-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11608-4:2016Sơn và vecni – Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm – Phần 4: Đèn hồ quang cacbon ngọn lửa hở Paints and varnishes – Methods of exposure to laboratory light sources – Part 4: Open– flame carbon– arc lamps |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3753:2007Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm đông đặc Petroleum products. Test method for determination of pour point |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2552:1978Biến áp loa truyền thanh các kiểu BLT-5, BLT-10 và BLT-25 Matching transformers for loud speakers of types BLT-5, BLT-10 and BLT-25 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2553:1978Biến áp hỗn hợp đường dây và loa truyền thanh kiểu BALT-25 Universal transformers and loudspeakers of type BALT-25 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||