-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13756-3:2023Động cơ đốt trong kiểu pít tông – Động cơ điêzen 01 xi lanh, công suất dưới 37 kW dùng cho máy nông, lâm nghiệp – Phần 3: Giới hạn và phương pháp đo các chất thải gây ô nhiễm Reciprocating internal combustion engines – Single cylinder diesel engines with a power less than 37 kW for agriculture, forestry machinery – Part 3: Limits and Mesurement Methods of Emission Pollutants |
392,000 đ | 392,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6170-1:2017Giàn cố định trên biển - Phần 1: Quy định chung Fixed offshore platforms - Part 1: General regulations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12027:2018Chất lượng nước - Xác định xianua tự do có sẵn (pH 6) bằng phương pháp phân tích dòng chảy (FIA), khuếch tán khí và đo dòng điện Water quality -- Determination of available free cyanide (pH 6) using flow injection analysis (FIA), gas-diffusion and amperometric detection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2533:1978Thân ổ lăn. Yêu cầu kỹ thuật Rolling bearings. Housings. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13648:2023Chuồng nuôi cá sấu nước ngọt – Yêu cầu kỹ thuật Enclosures for crocodiles – Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2420:1978Nối ống dùng cho thủy lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối chuyển bậc bốn ngả. Kết cấu và kích thước Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication - Reduced cross for Pn 40 MN/m2 (~400 KG/cm2) - Construction and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 892,000 đ | ||||