• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2141:1977

Truyền dẫn thuỷ lực, khí nén và hệ bôi trơn. Ren nối

Hydraulic and pneumatic drives and lubricating systems. Connecting threads

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3758:1983

Máy ép một khuỷu, thân kín, hai tác động. Thông số và kích thước cơ bản

Double acting close side single crank presses. Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3757:1983

Khí thiên nhiên. Phương pháp xác định hàm lượng hyđrocacbon bằng sắc ký khí

Natural gases. Determination of hydrocarbon content by gas chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3980:1984

Giấy và cactông. Phương pháp xác định thành phần và hàm lượng xơ

Paper and board. Determination of fibrous composition

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3754:1983

Sản phẩm dầu sáng. Phương pháp xác định chiều cao ngọn lửa không khói

Petroleum white products - Method for the determination of smoke point

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2142:1977

Bơm cánh quạt thủy lực. Thông số cơ bản

Vane hydraulic pumps. Basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2416:1978

Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối cuối chuyển bậc ba ngả. Kết cấu và kích thước

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems - End reduce tees for Pn 40 MN/m2 (~400 KG/cm2) - Construction and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ